Tiếng Việt English
Phn loại sản phẩm
Bin dịch - Dịch thụt
Dịch vụ Phin dịch
DV thành ḷp doanh nghịp
Chương trnh khuyến mi
Từ điển
Thnh vin
Tn truy cập  
Mật khẩu  
- Qun mật khẩu? Chọn ở đy
- Đăng k miễn ph tại đy!
Sản phẩm mới
Thống k truy cập
Khch truy cập610253
Trong 24h giờ qua1473
Đang online3
Thng tin tổng hợp
Cc tin đ cập nhật

Động từ nguyên mẫu và động từ tình thái
3. INFINITIVES & MODAL VERBS
(Động từ nguyên mẫu và động từ tình thái)
 

CÁC HÌNH THỨC CỦA ĐỘNG TỪ NGUYẺN MẪU

    Các động từ nguyên mẫu luôn theo sau các động từ tình thái (can, may, must...). Hiểu rõ hình thức và cách dùng của các động từ nguyên mẫu sẽ giúp người học nắm được cách sử dụng các cụm động từ như 'may be going' , 'shouldn't have done', 'needn't have cut' vv...


3.1 Động từ nguyên mẫu (infinitives) có ba hình thức:

  a) Simple infinitive (Động từ nguyên mẫu đơn): dùng để diễn tả hành động xảy ra sau hành động được diễn tả bởi động từ đi trước:

We planned to meet in the Town Hall.
They will decide to delay the test.

    b) Present infinitive (Động từ nguyên mẫu tiếp diễn): diễn tả hành động đang xảy ra vào thời gian được đề cập tới ở động từ đi trước:

We're lucky to be living in such a beautiful house.
The plane seemed to be losing height.

    c) Perfect infinitive (Động từ nguyên mẫu hoàn thành): diễn tả hành động xảy ra trước hành động ở động từ đi trước:

I seem to have left my briefcase behind.
The pilot was believed to have survived the crash.

ĐỘNG TỪ TÌNH THÁI

Các động từ tình thái luôn luôn có cùng hình thức cho tất cả các ngôi. Chúng được dùng để chỉ phương thức, thái độ hành động của chủ ngữ.


3.2 Diễn tả sự xin phép (asking permission)

          Æ can, may, could

Can I take your umbrella? Of course you can.
May we come in? Yes, of course.
Could I borrow this dictionary, please? Well, I need it actually.


3.3 Diễn tả sự cho phép (giving permission)

                             Æ can, may

You can stay here if you like.
May I read the letter? Yes, of course you may.


3.4 Diễn tả sự chắc chắn, giả định (certainty, assumption)

                          Æ must (chắc là, hẳn là), will (hẳn là), can't (không thể nào là)

You talked to her yesterday, so you must know her name.
There's someone at the door. It'll be the postman.
The bill can't be so much. There must be a mistake.

    Must, will và can't có thể dùng ở hình thức tiếp diễn và hoàn thành:

The train is late. It must be coming soon.
John isn't here. He'll be sitting somewhere in the canteen.
This glass is cracked. Someone must have dropped it.
I can't have gone to the wrong house. I checked the address.

    Khi mức độ chắc chắn không cao, chúng ta dùng may, mightcould (có lẽ):

         The shop may/might/could be closed today.

    May, mightcould có thể dùng ở hình thức tiếp diễn và hoàn thành:

Mary hasn't come home yet. She may/might/could be working late.
I don't know where Tom is. He may/might/could have left. [= It is possible he left]


3.5 Diễn tả sự bắt buộc (obligation)

                          Æ must (phải)

You must go now.
People must eat in order to live.

    Chú ý hình thức phủ định mustn't (không được) dùng để chỉ sự cấm đoán. Khi muốn nói không phải, chúng ta phải dùng don't have to hoặc needn't.

You mustn't drive so fast. It is against the law.
You do not have to drive so fast. We have plenty of time.

    Musthave to thường được xem là tương đương với nhau. Have to thường được dùng thay must ở thì hiện tại (have to, don't have to), tương lai (will have to) và quá khứ (had to). Tuy nhiên, giữa musthave to có sự khác biệt nhỏ: Must diễn tả sự bắt buộc đến từ phía người nói, have to diễn tả sự bắt buộc do tình thế, quy định hay luật lệ:

We have to take an exam at the end of the course. [Quy định của kỳ thi]
You must take off your shoes. [Yêu cầu của người nói]


3.6 Diễn tả sự khuyên bảo (advisability)

                         Æ   should, ought to (nên)

You broke Jane's bike, so you should buy her a new one.
You shouldn't leave your car here.
Students ought to revise before the exam.


3.7 Diễn tả năng lực (ability)

                           Æ   can (có thể)

Little Jack can play the piano. I taught him.
He could play the piano when he was nine.

  Can có thể được thay thế bởi be able to trong các câu trên và đặc biệt ở các thì hoàn thành và tương lai:

Little Jack can/is able to play the piano. I taught him.
He could/was able to play the piano when he was nine.
My father has been ill. He hasn't been able to work for some time.
Take this course and you will be able to swim well.


3.8 Diễn tả sự cần thiết (necessity)

                 Æ   need (chủ yếu trong câu phủ định và nghi vấn)

You needn't apologize. It's not your fault.
If it rains tomorrow you need not go out.

    Hình thức quá khứ phủ định của needneedn't + perfect infinitive hoặc didn't need to (lẽ ra không cần phải)

It was a beautiful day yesterday. We needn't have brought our umbrellas.


3.9 Diễn tả lời đề nghị (request)

                      Æ will, would, shall

Will/would you please pass the tea?
Shall I open the window?


3.10 Các cụm động từ thông dụng với động từ nguyên mẫu hoàn thành:

  a) Should + perfect infinitive: đáng lẽ... đã phải, diễn tả một bổn phận hoặc nghĩa vụ không được thực hiện trong quá khứ (unfulfilled past obligation).

I've forgotten the address. I should have written it down.
He's a very selfish man. He should have helped her.

  b) Must + perfect infinitive: hẳn là đã..., diễn tả sự suy diễn về một sự việc trong quá khứ (affirmative past deduction).

The streets are wet, it must have rained last night.
This pen won't write; it must have run out of ink.

  c) Could + perfect infinitive: lẽ ra... có thể, diễn tả một khả năng không được thực hiện trong quá khứ (an unused ability):

They could have lent me some money (but they didn't).
I could have finished the work (but I didn't).

  Could + perfect infinitive còn có nghĩa 'có thể đã...', dùng để diễn tả một sự việc người nói không biết có xảy ra trong quá khứ hay không:

My umbrella has disappeared! Who could have taken it?
John could have taken my wallet; he was in my room yesterday.

  d) Can't/couldn't + perfect infinitive: không thể nào đã..., diễn tả sự suy diễn phủ định về một sự việc trong quá khứ (negative past deduction). Chúng được xem là hình thức phủ định của must + perfect infinitive:

He can't/couldn't have moved the piano himself. It takes two men to lift it.
We know he couldn't have crossed the river, because the bridge was broken and there was no boat.

  e) Were/was to + perfect infinitive: lẽ ra đã..., diễn tả một kế hoạch không được thực hiện trong quá khứ (an unfulfilled plan):

There were to have been motor-cycle races on the sands but as it is so wet they have been cancelled.
The harvest was to have been ready but the heavy rain delayed it.

  f) Needn't + perfect infinitive: lẽ ra không cần phải, diễn tả một hành động không cần thiết phải thực hiện trong quá khứ:

We needn't have hurried. Now we are too early.
It's a beautiful day. We needn't have brought this umbrella.

  g) May/might + perfect infinitive: có thể đã..., chỉ sự suy đoán về một hành động trong quá khứ (past speculation):

They all think that the plane might have been crashed.
I don't know where the letter is. I may have thrown it away.



 

NHỮNG LỖI THƯỜNG PHẠM

  • Không dùng động từ nguyên mẫu phù hợp ở nơi cần thiết:

* If John left London an hour ago, he may arrive in Paris now.
[phải dùng be arriving thay cho arrive để diễn tả hành động đang xảy ra]
* He was sorry to miss the show.
[phải dùng to have missed thay cho to miss để diễn tả hành động đã xảy ra trước hành động ở động từ chính ]
* The young man was unsteady on his feet. He seemed to be drinking.
[phải dùng to have been drinking thay cho to be drinking]
* The bike must be stolen while we were having lunch.
[Phải viết: The bike must have been stolen while we....]

  • Dùng sai do nhầm nghĩa của mustn't và don't have to:

    * Tomorrow is Saturday. I mustn't go to work.
    [phải nói don't have to thay cho mustn't]
     
  • Dùng hình thức động từ không phù hợp với thời gian:

    * Tom can walk when he was only ten months old.
    [Phải viết: Tom could walk when he was ...]
     
  • Dùng hình thức active/passive không đúng:

    * The diamond ring must have stolen while we were out.
    [phải dùng must have been stolen thay cho must have stolen]


 
Từ điển Số    Thư gin    Nghin cứu dịch thụt    Tin học    Thng tin Du lịch    Thng tin Du học
Những cu tiếng Anh thng dụng của người Mỹ
Những cu tiếng Anh thng dụng của người Mỹ
Sở Cng An - 公安局
Sở Cng An - 公安局
Thuật ngữ cần nhớ khi sử dụng thuốc
Thuật ngữ cần nhớ khi sử dụng thuốc
Thụt ngữ phòng cháy chữa cháy
Thụt ngữ phòng cháy chữa cháy
Thụt ngữ cà ph
Thụt ngữ cà ph
Nhiều tiềm năng hợp tc giữaViệt Nam v bang Texas (Hoa Kỳ)
Nhiều tiềm năng hợp tc giữaViệt Nam v bang Texas...
Google
 

Top  

Copyright 2007 www.sohoavn.com. All rights reserved.
Tel: 84-8-5 404 2673 | Lin hệ