Tiếng Việt English
Phn loại sản phẩm
Bin dịch - Dịch thụt
Dịch vụ Phin dịch
DV thành ḷp doanh nghịp
Chương trnh khuyến mi
Từ điển
Thnh vin
Tn truy cập  
Mật khẩu  
- Qun mật khẩu? Chọn ở đy
- Đăng k miễn ph tại đy!
Sản phẩm mới
Thống k truy cập
Khch truy cập610253
Trong 24h giờ qua1851
Đang online2
Thng tin tổng hợp
Cc tin đ cập nhật

Phụ tùng xe honda (I-J-K)
impeller, water pump  :  cỹnhbmn?c
indicator comp., led  :  cụm chỉ thị led
indicator front brake  :  vòng chỉ thị đ̣ mòn má phanh
indicator,fr brk  :  vòngchỉđ̣mònmá phanh
injector assy,fuel  :  ḅ phun xăng
inner comp one-way c  :  cụm trongly hợp ṃt chìu
inner comp one-way clutch  :  cụmtronglyhợpṃtchìu
insulator assy ,throttle  :  ḅ cách nhịt cắ ht
insulator carb  :  đ̣m phíp ḅ ch́ hòa khí
insulator carb  :  đ̣m phíp ḅ ch́ hòa khí
insulator carburetor  :  đ̣m phíp cáchắnhịt c̉ hút ()
insulator carburetor  :  đ̣m phíp cáchắnhịt c̉ hút (dư
insulator, carburetor  :  đ̣mnhípḅch́hòakhí
insulator,carb  :  gioăng cách nhịt c̉ hút(trn)
jet comp  :  jic lơ phụ
jet comp #42 x #42  :  jic lơ phụ
jet comp, #38x#38  :  jic lơ phụ
jet comp,#38x#38  :  jiclơ phụ #38x#38
jet, main, #80  :  jíc lơ chỉnh
jet, needle  :  jíc lơ kim phun
jet, slow, #35  :  jíclơphụ#35
jet, slow, #35  :  jic lơ phụ
jet,main #72  :  jic lo chỉnh
jet,main #72  :  jiclơ chính #72
jet,main #72  :  jíc lo chỉnh
jet,main #72  :  jích lo chỉnh
jet,main #72  :  jic lơ chỉnh
jet,main#78  :  jic lơ chỉnh
jet,main,#105  :  jic lơ chỉnh #102
jet,main,#78  :  jic lơ chỉnh
jet,slow,#35  :  jic lơ phụ
jet,slow,#35  :  jic lơ phụ
jet.comp.#35x#35  :  jic lơ phụ
jetcomp,#42x#42  :  jic lơ phụ
joint b,brake arm  :  ch́t c̀n phanh
joint set,drive c  :  khoá xích tải
joint set,drive c  :  khoá xích tải
joint, 3way  :  đ̀u ńi 3 chìu
joint, drive chain  :  khoá xích tải
joint, fuel tube  :  ́ngńi
joint, fuel tube  :  ́ng ni nhin li?u
joint, three way hose  :  đ̀uńi3chạc
joint,drive chain  :  khớp ńi xích tải
joint,drivechain  :  khớpńixíchtải(rj)
joint,drivechain  :  khớpńixíchtải
joint,injector  :  dau noi ḅ ́phun xang
k?pgi?dy?i?nmáyphát  :  kẹp giữ dy địn máy phát
key , blank , no . 1  :  phải chìa khoá ś 1
key , blank , no . 2  :  phải chìa khoá ś 2
key comp,blank t00  :  phải chìa khóa - t00
key comp,blank t10  :  phải chìa khóa - t10
key comp,blank t20  :  phải chìa khóa - t20
key comp,blank t30  :  phải chìa khóa - t30
key comp,blank t40  :  phải chìa khóa - t40
key comp,blank t50  :  phải chìa khóa - t50
key comp,blank t60  :  phải chìa khóa - t60
key comp,blank t70  :  phải chìa khóa - t70
key comp,blank t80  :  phải chìa khóa - t80
key comp,blank t90  :  phải chìa khóa - t90
key comp,blank type 1-p00  :  phải chìa khóa - p00
key comp,blank type 1-p10  :  phải chìa khóa - p10
key comp,blank type 1-p20  :  phải chìa khóa - p20
key comp,blank type 1-p30  :  phải chìa khóa - p30
key comp,blank type 1-p40  :  phải chìa khóa - p40
key comp,blank type 1-p50  :  phải chìa khóa - p50
key comp,blank type 1-p60  :  phải chìa khóa - p60
key comp,blank type 1-p70  :  phải chìa khóa - p70
key comp,blank type 1-p80  :  phải chìa khóa - p80
key comp,blank type 1-p90  :  phải chìa khóa - p90
key comp,blank type2-q00  :  phải chìa khóa - q00
key comp,blank type2-q10  :  phải chìa khóa - q10
key comp,blank type2-q20  :  phải chìa khóa - q20
key comp,blank type2-q30  :  phải chìa khóa - q30
key comp,blank type2-q40  :  phải chìa khóa - q40
key comp,blank type2-q50  :  phải chìa khóa - q50
key comp,blank type2-q60  :  phải chìa khóa - q60
key comp,blank type2-q70  :  phải chìa khóa - q70
key comp,blank type2-q80  :  phải chìa khóa - q80
key comp,blank type2-q90  :  phải chìa khóa - q90
key comp,blank u00  :  phải chìa khóa - u00
key comp,blank u10  :  phải chìa khóa - u10
key comp,blank u20  :  phải chìa khóa - u20
key comp,blank u30  :  phải chìa khóa - u30
key comp,blank u40  :  phải chìa khóa - u40
key comp,blank u50  :  phải chìa khóa - u50
key comp,blank u60  :  phải chìa khóa - u60
key comp,blank u70  :  phải chìa khóa - u70
key comp,blank u80  :  phải chìa khóa - u80
key comp,blank u90  :  phải chìa khóa - u90.
key seat lock  :  cụm khóa yn
key seat lock  :  cụm khóa yn
key set  :  ḅ khóa
key set  :  ḅ khóa
key set  :  ḅ khóa địn
key set  :  ḅ khoá
key set  :  ḅ khoá
key set  :  ḅ ̉ khóa
key set  :  ḅ khóa địn
key set  :  ḅ khóa
key set  :  ḅ khóa
key set  :  ḅ khóa
key set  :  ḅ khóa
key set  :  ḅ khoá địn (có chìa)
key shutter cov. (blue)  :  nắp ̉ khoá địn (xanh)
key shutter cov. (gun metallic  :  nắp ̉ khoá địn (xám)
key shutter cov. (red)  :  nắp ̉ khoá địn (đỏ)
key shutter cov. (silver)  :  nắp ̉ khoá địn (bạc)
key shutter cover (gold)  :  nắp ̉ khoá địn
key shutter cover(blue)  :  nắp ̉ khóa địn (xanh)
key shutter cover(gold)  :  nắp ̉ khóa địn (vàng)
key shutter cover(red)  :  nắp ̉ khóa địn (đỏ)
key woodruff 4mm  :  then bán nguỵt
key, blank (type 1)  :  phảichìakhóa
key, blank (type 2)  :  phảichìakhóa
key, blank (type 2)(key no. cx  :  phải chìa khóa
key, woodruff, 3x5  :  thn bán nguỵt 3x5
key,seat lock  :  khoá yn
keycomp,blnk  :  phải chìa khóa
keycomp,blnk  :  phải chìa khóa
keycomp,blnk  :  phải chìa khóa
keycomp,blnk  :  phải chìa khóa
keycomp,blnk  :  phải chìa khóa
keycomp,blnk  :  phải chìa khóa
keycomp,blnk  :  phải chìa khóa
keycomp,blnk  :  phải chìa khóa
keycomp,blnk  :  phải chìa khóa
keycomp,blnk  :  phải chìa khóa
keycomp,blnk  :  phải chìa khóa
keycomp,blnk  :  phải chìa khóa
keycomp,blnk  :  phải chìa khóa
keycomp,blnk  :  phải chìa khóa
keycomp,blnk  :  phải chìa khóa
keycomp,blnk  :  phải chìa khóa
keycomp,blnk  :  phải chìa khóa
keycomp,blnk  :  phải chìa khóa
keycomp,blnk  :  phải chìa khóa
keycomp,blnk  :  phải chìa khóa
keycomp,blnk t-1-p00  :  phải chìa khóa-p00
keycomp,blnk t-1-p10  :  phải chìa khóa-p10
keycomp,blnk t-1-p20  :  phải chìa khóa-p20
keycomp,blnk t-1-p30  :  phải chìa khóa-p30
keycomp,blnk t-1-p40  :  phải chìa khóa-p40
keycomp,blnk t-1-p50  :  phải chìa khóa-p50
keycomp,blnk t-1-p60  :  phải chìa khóa-p60
keycomp,blnk t-1-p70  :  phải chìa khóa-p70
keycomp,blnk t-1-p80  :  phải chìa khóa-p80
keycomp,blnk t-1-p90  :  phải chìa khóa-p90
keycomp,blnk t-2-q00  :  phải chìa khóa-q00
keycomp,blnk t-2-q10  :  phải chìa khóa-q10
keycomp,blnk t-2-q20  :  phải chìa khóa-q20
keycomp,blnk t-2-q30  :  phải chìa khóa-q30
keycomp,blnk t-2-q40  :  phải chìa khóa-q40
keycomp,blnk t-2-q50  :  phải chìa khóa-q50
keycomp,blnk t-2-q60  :  phải chìa khóa-q60
keycomp,blnk t-2-q70  :  phải chìa khóa-q70
keycomp,blnk t-2-q80  :  phải chìa khóa-q80
keycomp,blnk t-2-q90  :  phải chìa khóa-q90
keyset  :  ḅkhóa
keyset  :  ḅkhóa
keywoodruff4mm  :  then bán nguỵt
kick starter spring  :  lò xo trục khởi đ̣ng
kick starter,spri  :  lò xo trục khởi đ̣ng



 
Từ điển Số    Thư gin    Nghin cứu dịch thụt    Tin học    Thng tin Du lịch    Thng tin Du học
Những cu tiếng Anh thng dụng của người Mỹ
Những cu tiếng Anh thng dụng của người Mỹ
Sở Cng An - 公安局
Sở Cng An - 公安局
Thuật ngữ cần nhớ khi sử dụng thuốc
Thuật ngữ cần nhớ khi sử dụng thuốc
Thụt ngữ phòng cháy chữa cháy
Thụt ngữ phòng cháy chữa cháy
Thụt ngữ cà ph
Thụt ngữ cà ph
Nhiều tiềm năng hợp tc giữaViệt Nam v bang Texas (Hoa Kỳ)
Nhiều tiềm năng hợp tc giữaViệt Nam v bang Texas...
Google
 

Top  

Copyright 2007 www.sohoavn.com. All rights reserved.
Tel: 84-8-5 404 2673 | Lin hệ