Tiếng Việt English
Phn loại sản phẩm
Bin dịch - Dịch thụt
Dịch vụ Phin dịch
DV thành ḷp doanh nghịp
Chương trnh khuyến mi
Từ điển
Thnh vin
Tn truy cập  
Mật khẩu  
- Qun mật khẩu? Chọn ở đy
- Đăng k miễn ph tại đy!
Sản phẩm mới
Thống k truy cập
Khch truy cập610253
Trong 24h giờ qua1
Đang online0
Số lần hiển thị 5736771
Thng tin tổng hợp
Cc tin đ cập nhật

Ḥ th́ng tài khoản ḱ toán Vịt Nam song ngữ

HỆ THỐNG TI KHOẢN SONG NGỮ


            Loại 1: TI SẢN LƯU ĐỘNG    
01    111        Tiền mặt    Cash
        1111    Tiền mặt VN    Cash on hand VN
        1112    Tiền mặt ngoại tệ    Cash on hand ( USD )
        1113    Vng bạc kim qu, đ qu    Gold, silver, gemstones
02    112        Tiền gửi ngn hng    Cash in bank
03    113        Tiền đang chuyển    Cash in transit
04    121        Đầu tư ti chnh ngắn hạn    Short term investments
        1211    Cổ phiếu    Equity securities
        1212    Tri phiếu    Debt securities
05    128        Đầu tư ngắn hạn khc    Other short - term investment
        1281    Tiền gửi c kỳ hạn     Term deposits
        1288    Đầu tư ngắn hạn khc    Other short - term investment
06    129        Dự phng giảm gi đầu tư ngắn hạn    Pro. for the diminution in value of short-term Inv
07    131        Phải thu khch hng    Accounts receivable - trade
08    133        Thuế GTGT được khấu trừ    VAT deducted
        1331    Thuế GTGT được khấu trừ của HH, DV    VAT deduction of goods, services
        13311    Thuế GTGT đầu vo mua trong nước    VAT deduction of goods, services purchased from local
        13312    Thuế GTGT đầu vo hng nhập khẩu    VAT deduction of imported goods
        1332    Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ    VAT deduction of fixed assets
09    136        Phải thu nội bộ    Intercompany receivable
        1361    Vồn kinh doanh ở đơn vị phụ thuộc    Investment in equity of subsidiaries
        1368    Phải thu nội bộ khc    Other receivable from subsidiaries
10    138        Phải thu khc    Other receivable
        1381    Ti sản thiếu chờ xử l    Shortage of assets awaiting resolution
        1382    VAT chưa k khai    VAT not declarated yet
        1385    Phải thu về cổ phần ha    Equitisation receivable
        1388    Phải thu khc    Other receivable
11    139        Dự phng phải thu kh đi    Provision for bad debts
12    141        Thanh ton với người nhận tạm ứng    Advances
13    142        Chi ph trả trứớc    Prepaid expenses
14    144        Thế chấp, k quỹ, k cược ngắn hạn    Short term deposits, mortgages and collateral
15    151        Hng mua đang đi đường    Goods in transit
16    152        Nguyn liệu, vật liệu    Raw materials
17    153        Cng cụ dụng cụ    Tools and supplies
18    154        Sản phẩm dở dang    Work in progress
19    155        Thnh phẩm    Finished goods
20    156        Hng ho    Merchandise inventory
        1561    Gi mua hng ho    Cost of purchases
        1562    Chi ph mua hng    Purchasing expense
        1567    Hng ha bất động sản    Real Estate
21    157        Hng gửi đi bn    Goods on consignment
22    158        Hng ha kho bảo thuế    
23    159        Dự phng giảm gi hng tồn kho    Provision for decline in inventory
24    161        Chi sự nghiệp    Expenditures from subsidies of state budget
        1611    Chi sự nghiệp năm trước    Last year
        1612    Chi sự nghiệp năm nay    This year

 
            Loại 2: TI SẢN DI HẠN    LONG-TERM ASSETS
25    211        Ti sản cố định hữu hnh    Tangible fixed assets
        2111    Nh cửa, vật kiến trc    Building & architectonic model
        2112    My mc, thiết bị    Equipment & machines
        2113    Phương tiện vận tải, truyền dẫn    Transportation & transmit instrument
        2114    Thiết bị, dụng cụ quản l    Instruments & tools for management
(Office equipment)
        2115    Cy lu năm, sc vật lm việc v cho sản phẩm    Long term trees, working & killed animals
        2118    Ti sản cố định khc    Other tangible fixed assets
26    212        Ti sản cố định thu ti chnh    Fixed assets of finance leasing
27    213        Ti sản cố định v hnh    Intangible fixed assets
        2131    Quyền sử dụng đất    Land using right
        2132    Quyền pht hnh     Establishment & productive right
        2133    Bản quyền, bằng sng chế    Patents & creations
        2134    Nhn hiệu hng ho     Trademark
        2135    Phần mềm my vi tnh    Software
        2136    Giấy php v giấy php nhượng quyền    License & concession license
        2138    TSCĐ v hnh khc    Other intangible fixed assets
28    214        Hao mn ti sản cố định    Depreciation of fixed assets
        2141    Hao mn TSCĐ hữu hnh    Tangible fixed assets depreciation
        2142    Hao mn TSCĐ thu ti chnh    Financial leasing fixed assets depreciation
        2143    Hao mn TSCĐ v hnh    Intangible fixed assets depreciation
        2147    Hao mn bất động sản đầu tư    Investment real estate depreciation
29    217        Bất động sản đầu tư    Investment real estate
30    221        Đầu tư vo cng ty con    Investment in equity of subsidiaries
31    222        Vốn gp lin doanh    Joint venture capital contribution
32    223        Đầu tư vo cng ty lin kết    Investment in joint-venture
33    228        Đầu tư di hạn khc    Other long term investments
        2281    Cổ phiếu    Stocks
        2282    Tri phiếu    Bonds
        2288    Đầu tư di hạn khc    Other long-term investment
34    229        Dự phng giảm gi đầu tư di hạn    Provision for long term investment devaluation
35    241        Xy dựng cơ bản dở dang    Capital construction in process
        2411    Mua sắm TSCĐ    Fixed assets purchases
        2412    Xy dựng cơ bản    Capital construction
        2413    Sửa chữa lớn ti sản cố định    Major repair of fixed assets
36    242        Chi ph trả trước di hạn    Long-term prepaid expenses
        2421    Chi ph tiền hoạt động    Pre-operation expenses
        24210    Chi ph kết nối    Connection fee
        24211    Thiết bị, đồ dng văn phng, VPP.     Stationery
        24212    Chi ph vận chuyển, xăng    Transportation expense
               
37    243        Ti sản thuế thu nhập hon lại    Deffered income tax assets
38    244        K quỹ, k cược di hạn    Long term collateral & deposit



            Loại 3: NỢ PHẢI TRẢ    LIABILITIES
39    311        Vay ngắn hạn    Short-term loan
40    315        Nợ di hạn đến hạn phải trả    Long term loans due to date
41    331        Phải trả cho người bn    Payable to seller
42    333        Thuế v cc khoản phải nộp Nh nước    Taxes and payable to state budget
        3331    Thuế gi trị gia tăng phải nộp    Value Added Tax (VAT)
        33311    Thuế GTGT đầu ra    VAT output
        33312    Thuế GTGT hng nhập khẩu    VAT for imported goods
        3332    Thuế tiu thụ đặc biệt    Special consumption tax
        3333    Thuế xuất, nhập khẩu    Import & export duties
        3334    Thuế thu nhập doanh nghiệp     Profit tax
        3335    Thuế thu nhập c nhn    Personal income tax
        3336    Thuế ti nguyn    Natural resource tax
        3337    Thuế nh đất, tiền thu đất    Land & housing tax, land rental charges
        3338    Cc loại thuế khc    Other taxes
        3339    Ph, lệ ph v cc khoản phải nộp khc    Fee & charge & other payables
43    334        Phải trả người lao động    Payable to employees
        3341    Phải trả cng nhn vin    Payable to employees
        3348    Phải trả người lao động khc    Payable to other employees
44    335        Chi ph phải trả    Accruals
45    336        Phải trả nội bộ    Intercompany payable
46    337        Thanh ton theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xy dựng    Construction contract progress payment due to customers
47    338        Phải trả, phải nộp khc    Other payable
        3381    Ti sản thừa chờ giải quyết    Surplus assets awaiting for resolution
        3382    Kinh ph cng đon    Trade Union fees
        3383    Bảo hiểm x hội    Social insurance
        3384    Bảo hiểm y tế    Health insurance
        3385    Phải trả về cổ phần ho    Privatization payable
        3386    Nhận k quỹ, k cược ngắn hạn    Short-term deposits received
        3387    Doanh thu chưa thực hiện    Unrealized turnover
        3388    Phải trả, phải nộp khc    Other payable
               
48    341        Vay di hạn    Long-term borrowing
49    342        Nợ di hạn    Long-term liabilites
50    343        Tri phiếu pht hnh    Issued bond
        3431    Mệnh gi tri phiếu    Bond face value
        3432    Chiết khấu tri phiếu    Bond discount
        3433    Phụ trội tri phiếu    Additional bond
51    344        Nhận k quỹ, k cược di hạn    Long-term deposits received
52    347        Thuế thu nhập hon lại phải trả    Deferred income tax
53    351        Quỹ dự phng trợ cấp mất việc lm    Provisions fund for severance allowances
54    352        Dự phng phải trả    Provisions for payables

            Loại 4: VỐN CHỦ SỞ HỮU    RESOURCES
55    411        Nguồn vốn kinh doanh     Working capital
        4111    Vốn đầu tư của chủ sở hữu    Paid-in capital
        4112    Thặng dư vốn cổ phần    Share premium
        4118    Vốn khc    Other capital
56    412        Chnh lệch đnh gi lại ti sản    Differences upon asset revaluation
57    413        Chnh lệch tỷ gi hối đoi    Foreign exchange differences
        4131    Chnh lệch tỷ gi hối đoi đnh gi lại cuối năm ti chnh    Foreign exchange differences revaluation at the end fiscal year
        4132    Chnh lệch tỷ gi hối đoi trong giai đoạn đầu tư XDCB    Foreign exchange differences in period capital construction investment
58    414        Quỹ đầu tư pht triển     Investment & development funds
59    415        Quỹ dự phng ti chnh    Financial reserve funds
60    418        Cc quỹ khc thuộc vốn chủ sở hữu    Other funds
61    419        Cổ phiếu quỹ    Stock funds
62    421        Lợi nhuận chưa phn phối    Undistributed earnings
        4211    Lợi nhuận chưa phn phối năm trước    Previous year undistributed earnings
        4212    Lợi nhuận chưa phn phối năm nay    This year undistributed earnings
63    431        Quỹ khen thưởng, phc lợi    Bonus & welfare funds
        4311    Quỹ khen thưởng    Bonus fund
        4312    Quỹ phc lợi    Welfare fund
        4313    Quỹ phc lợi đ hnh thnh TSCĐ    Welfare fund used to acquire fixed assets
64    441        Nguồn vốn đầu tư xy dựng cơ bản    Construction investment fund
65    461        Nguồn kinh ph sự nghiệp    Budget resources
        4611    Nguồn kinh ph sự nghiệp năm trước    Precious year budget resources
        4612    Nguồn kinh ph sự nghiệp năm nay    This year budget resources
66    466        Nguồn kinh ph đ hnh thnh TSCĐ    Budget resources used to acquire fixed assets
               
            Loại 5: DOANH THU    REVENUE
67    511        Doanh thu bn hng v cung cấp dịch vụ    Sales
        5111    Doanh thu bn hng ha    Goods sale
        5112    Doanh thu bn cc thnh phẩm    Finished product sale
        5113    Doanh thu cung cấp dịch vụ    Services sale
        5114    Doanh thu trợ cấp, trợ gi    Subsidization sale
        5117    Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư    Investment real estate sale
68    512        Doanh thu bn hng nội bộ    Internal gross sales
        5121    Doanh thu bn hng ho    Goods sale
        5122    Doanh thu bn cc thnh phẩm     Finished product sale
        5123    Doanh thu cung cấp dịch vụ     Services sale
69    515        Doanh thu hoạt động ti chnh    Financial activities income
70    521        Chiết khấu thương mại    Sale discount
71    531        Hng bn bị trả lại    Sale returns
72    532        Giảm gi bn hng    Devaluation of sale price
               

            Loại 6: CHI PH SẢN XUẤT KINH DOANH    COST FOR PRODUCTION & BUSINESS
73    611        Mua hng     Purchase
        6111    Mua nguyn liệu, vật liệu    Raw material purchases
        6112    Mua hng ha    Goods purchases
74    621        Chi ph nguyn liệu, vật liệu trực tiếp     Direct raw materials cost
75    622        Chi ph nhn cng trực tiếp     Direct labor cost
76    623        Chi ph sử dụng my thi cng    Executing machine using cost
        6231    Chi ph nhn cng    Labor cost
        6232    Chi ph vật liệu     Material cost
        6233    Chi ph dụng cụ sản xuất     Production tool cost
        6234    Chi ph khấu hao my thi cng     Executing machine depreciation
        6237    Chi ph dịch vụ mua ngoi    Outside purchasing services cost
        6238    Chi ph bằng tiền khc    Other cost
77    627        Chi ph sản xuất chung    General operation cost
        6271    Chi ph nhn vin phn xưởng    Employees cost
        6272    Chi ph vật liệu     Material cost
        6273    Chi ph dụng cụ sản xuất     Production tool cost
        6274    Chi ph khấu hao TSCĐ     Fixed asset depreciation
        6277    Chi ph dịch vụ mua ngoi    Outside purchasing services cost
        6278    Chi ph bằng tiền khc    Other cost
78    631        Gi thnh sản xuất     Production cost
79    632        Gi vốn hng bn    Cost of goods sold
80    635        Chi ph ti chnh    Financial activities expenses
81    641        Chi ph bn hng    Selling expenses
        6411    Chi ph nhn vin    Employees cost
        6412    Chi ph vật liệu, bao b    Material, packing cost
        6413    Chi ph dụng cụ, đồ dng    Tool cost
        6414    Chi ph khấu hao TSCĐ    Fixed asset depreciation
        6415    Chi ph bảo hnh    Warranty cost
        6417    Chi ph dịch vụ mua ngoi    Outside purchasing services cost
        6418    Chi ph bằng tiền khc    Other cost
82    642        Chi ph quản l doanh nghiệp     General & administration expenses
        6421    Chi ph nhn vin quản l    Employees cost
        6422    Chi ph vật liệu quản l    Tools cost
        6423    Chi ph đồ dng văn phng    Stationery cost
        6424    Chi ph khấu hao TSCĐ    Fixed asset depreciation
        6425    Thuế, ph v lệ ph    Taxes, fees, charges
        6426    Chi ph dự phng    Provision cost
        6427    Chi ph dịch vụ mua ngoi    Outside purchasing services cost
        6428    Chi ph bằng tiền khc    Other cost
               
               
            Loại 7: THU NHẬP KHC    OTHER INCOME
83    711        Thu nhập khc    Other income
               
            Loại 8: CHI PH KHC    OTHER EXPENSES
84    811        Chi ph khc    Other expenses
85    821        Chi ph thuế thu nhập doanh nghiệp    Business Income tax charge
        8211    Chi ph thuế TNDN hiện hnh    Current business income tax charge
        8212    Chi ph thuế TNDN hon lại    Deffered business income tax charge
               
            Loại 9: XC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH    EVALUATION OF BUSINESS RESULTS
86    911        Xc định kết quả kinh doanh     Evaluation of business results
               
            Loại 0: TI KHOẢN NGOI BẢNG    OFF BALANCE SHEET ITEMS
    1        Ti sản thu ngoi    Operating lease assets
    2        Vật tư, hng ha nhận giữ hộ, nhận gia cng    Goods held under trust or for processing
    3        Hng ho nhận bn hộ, nhận k gửi, k cược    Goods received on consignment for sale, deposit
    4        Nợ kh đi đ xử l    Bad debt written off
    7        Ngoại tệ cc loại    Foreign currencies
    8        Dự ton chi sự nghiệp, dự n    Enterprise, projec expenditure estimate

 

 
Từ điển Số    Thư gin    Nghin cứu dịch thụt    Tin học    Thng tin Du lịch    Thng tin Du học
Những cu tiếng Anh thng dụng của người Mỹ
...
Sở Cng An - 公安局
SỞ CNG AN - 公安局 1. Bộ cng...
Thuật ngữ cần nhớ khi sử dụng thuốc
Thuật ngữ cần nhớ khi sử dụng thuốc...
Thụt ngữ phòng cháy chữa cháy
Normal...
Thụt ngữ cà ph
GREEN COFFEE = CÀ PH NHN Khi dịch...
Nhiều tiềm năng hợp tc giữaViệt Nam v bang Texas (Hoa Kỳ)
Google
 

Top  

Copyright 2007 www.sohoavn.com. All rights reserved.
Tel: 84-8-5 404 2673 | Lin hệ